vái trời
Định nghĩa
- Động từ + Danh từ (cụm từ cố định):
- Hành động khẩn cầu, van xin một cách tha thiết, tuyệt vọng: "vái trời" chỉ việc chắp tay vái lạy lên trời, thể hiện sự cầu xin trong hoàn cảnh bế tắc, không còn cách nào khác. Hành động này mang tính biểu tượng, không phải nghi lễ tôn giáo chính thức.
- Ý nghĩa ẩn dụ: Trong văn nói, "vái trời" còn được dùng để diễn tả sự mong đợi một điều gì đó may mắn xảy ra, dù khả năng rất thấp.
Ví dụ sử dụng
- Nghĩa đen (van xin): (Họ khẩn thiết cầu xin trời phù hộ trong lúc nguy khốn.)
- Nghĩa ẩn dụ (hy vọng mong manh): (Tôi hy vọng một cách tuyệt vọng rằng mọi chuyện sẽ kết thúc.)
- Thành ngữ phổ biến: : ý nói người thấp kém, không thể tiếp cận được người có quyền thế cao hơn. (Nó là người thấp cổ bé họng, không đủ tầm để liên hệ với cấp trên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "vái trời vái đất": nhấn mạnh sự khẩn cầu, van xin đến mức cùng cực.
- Cô ấy vái trời vái đất mong con trai trở về bình an. (Cô ấy cầu xin khắp nơi với hy vọng mong manh.)
- "vái trời cho": thường dùng trong khẩu ngữ để bày tỏ ước mong hoặc sự may mắn bất ngờ.
- Vái trời cho hôm nay đừng mưa! (Hy vọng một cách tuyệt vọng rằng trời không mưa.)
Biến thể và từ gần giống
- Vái (động từ): hành động chắp tay cúi người để lạy, thường trong nghi lễ tôn giáo hoặc cầu xin.
- Ông ấy vái ba vái trước bàn thờ. (Ông ấy làm động tác vái ba lần trước bàn thờ.)
- Khấn trời (động từ + danh từ): cầu xin trời bằng lời nói thầm, có phần trang trọng hơn "vái trời".
- Bà cụ khấn trời phù hộ cho cháu. (Bà cụ cầu xin trời ban phước lành.)
Từ đồng nghĩa
- Cầu trời: van xin trời phù hộ, thường mang tính trang trọng hơn.
- Van vái: sự khẩn cầu, van xin một cách tha thiết (từ ghép với "vái").
- Khẩn cầu: yêu cầu một cách tha thiết, tuyệt vọng (mang sắc thái văn học).
Thành ngữ liên quan
- Cóc vái trời: chỉ người thấp kém không thể tiếp cận người quyền thế (nguồn gốc từ thành ngữ dân gian).
- Anh ta là cóc vái trời, đừng mong được gặp quan lớn. (Anh ta là người nhỏ bé, không đủ tầm để gặp mặt cấp trên.)
- Vái trời lạy đất: nhấn mạnh sự cầu xin khắp nơi, hết lòng.
- Họ vái trời lạy đất mong mưa xuống. (Họ cầu xin khắp nơi cho mưa đến.)